Nghĩa của từ "lift up" trong tiếng Việt
"lift up" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
lift up
US /lɪft ʌp/
UK /lɪft ʌp/
Cụm động từ
1.
nâng lên, nhấc lên
to raise something or someone to a higher position
Ví dụ:
•
Can you help me lift up this heavy box?
Bạn có thể giúp tôi nâng cái hộp nặng này lên không?
•
She smiled as he gently lifted her up.
Cô ấy mỉm cười khi anh ấy nhẹ nhàng nâng cô ấy lên.
2.
nâng cao tinh thần, làm phấn chấn
to improve someone's mood or spirits
Ví dụ:
•
A good song can really lift up your spirits.
Một bài hát hay thực sự có thể nâng cao tinh thần của bạn.
•
Her kind words helped to lift up the team's morale.
Những lời nói tử tế của cô ấy đã giúp nâng cao tinh thần của đội.